Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hype up


verb
get excited or stimulated
- The children were all psyched up after the movie
Syn:
psych up
Hypernyms:
agitate, rouse, turn on, charge, commove,
excite, charge up
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- The bad news will hype up him
- The good news will hype up her


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.